Phép dịch "invariability" thành Tiếng Việt
tính cố định, tính không thay đổi là các bản dịch hàng đầu của "invariability" thành Tiếng Việt.
invariability
noun
ngữ pháp
The quality of being invariable; invariableness; constancy; uniformity. [..]
-
tính cố định
-
tính không thay đổi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " invariability " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "invariability" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bất biến · không thay đổi · lượng bất biến · lượng không đổi
-
luôn · luôn luôn · mãi mãi
-
bất biến · cái cố định · cái không thay đổi · cố định · không thay đổi · không đổi · kiên định · lúc nào cũng vậy
-
tính cố định · tính không thay đổi
-
luôn · luôn luôn · mãi mãi
-
luôn · luôn luôn · mãi mãi
Thêm ví dụ
Thêm