Phép dịch "invar" thành Tiếng Việt
hợp kim inva là bản dịch của "invar" thành Tiếng Việt.
invar
noun
ngữ pháp
an alloy of iron containing 35.5% nickel, and having a very low coefficient of expansion. [..]
-
hợp kim inva
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " invar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Invar
noun
an alloy of iron and nickel having a low coefficient of thermal expansion; used in tuning forks and measuring tapes and other instruments
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Invar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Invar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm