Phép dịch "invalidate" thành Tiếng Việt

làm mất hiệu lực là bản dịch của "invalidate" thành Tiếng Việt.

invalidate verb ngữ pháp

To make invalid. Esp. applied to contract law. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm mất hiệu lực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " invalidate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "invalidate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • phế binh
  • sự bệnh tật · sự tàn phế · sự tàn tật · sự vô hiệu
  • tình trạng bệnh tật · tình trạng tàn phế · tình trạng tàn tật
  • Hôtel des Invalides
  • Invalid Beneficiary Account Number.
  • bất hợp lệ · bệnh tật · cho người bệnh tật · cho người tàn phế · cho người tàn tật · không có căn cứ · không có hiệu lực · không hợp lệ · người bệnh tật · người tàn phế · người tàn tật · phế nhân · trở thành tàn phế · tàn phế · tàn tật · vô hiệu
  • sự mất căn cứ · sự mất hiệu lực
  • sự bệnh tật · sự tàn phế · sự tàn tật · sự vô hiệu
Thêm

Bản dịch "invalidate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch