Phép dịch "invaginate" thành Tiếng Việt

cho vào bao, cho vào ống là các bản dịch hàng đầu của "invaginate" thành Tiếng Việt.

invaginate adjective verb ngữ pháp

(medicine, surgery) To fold up or enclose into a sheath-like or pouch-like structure, either naturally or as part of a surgical procedure. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho vào bao

  • cho vào ống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " invaginate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "invaginate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bệnh lồng ruột · sự cho vào bao · sự cho vào ống · sự lõm vào
Thêm

Bản dịch "invaginate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch