Phép dịch "interjector" thành Tiếng Việt

người nói xen vào là bản dịch của "interjector" thành Tiếng Việt.

interjector noun ngữ pháp

One who interjects [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người nói xen vào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interjector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "interjector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch