Phép dịch "interlaid" thành Tiếng Việt

dát xen, đặt xen là các bản dịch hàng đầu của "interlaid" thành Tiếng Việt.

interlaid verb

simple past tense and past participle of [i]interlay[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dát xen

  • đặt xen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interlaid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "interlaid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch