Phép dịch "interlace" thành Tiếng Việt

bện chéo vào nhau, bện lại, chằng chịt là các bản dịch hàng đầu của "interlace" thành Tiếng Việt.

interlace verb noun ngữ pháp

A technique of improving the picture quality of a video signal primarily on CRT devices without consuming extra bandwidth. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bện chéo vào nhau

  • bện lại

  • chằng chịt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ken lại
    • kết lại với nhau
    • ràng buộc với nhau
    • trộn lẫn với nhau
    • xoắn lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interlace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interlace" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự bện lại · sự ken lại · sự xoắn lại
Thêm

Bản dịch "interlace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch