Phép dịch "interject" thành Tiếng Việt

bỗng xen vào, nhận xét, nói xen vào là các bản dịch hàng đầu của "interject" thành Tiếng Việt.

interject verb ngữ pháp

(transitive) To insert something between other things [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bỗng xen vào

  • nhận xét

  • nói xen vào

  • xen vào

    Can I just interject something here?

    Tôi có thể xen vào không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interject " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interject" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lời nói xen vào · sự nói xen vào · thán từ · 嘆詞
  • cảm thán · lời nói xen vào · thán từ
  • lời nói xen vào · sự nói xen vào · thán từ · 嘆詞
Thêm

Bản dịch "interject" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch