Phép dịch "interlacement" thành Tiếng Việt
sự bện lại, sự ken lại, sự xoắn lại là các bản dịch hàng đầu của "interlacement" thành Tiếng Việt.
interlacement
noun
ngữ pháp
The act of interlacing, or the state of being interlaced. [..]
-
sự bện lại
-
sự ken lại
-
sự xoắn lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interlacement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "interlacement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bện chéo vào nhau · bện lại · chằng chịt · ken lại · kết lại với nhau · ràng buộc với nhau · trộn lẫn với nhau · xoắn lại
-
bện chéo vào nhau · bện lại · chằng chịt · ken lại · kết lại với nhau · ràng buộc với nhau · trộn lẫn với nhau · xoắn lại
Thêm ví dụ
Thêm