Phép dịch "interestedness" thành Tiếng Việt
sự có cổ phần, sự có dính dáng, sự có liên quan là các bản dịch hàng đầu của "interestedness" thành Tiếng Việt.
interestedness
noun
ngữ pháp
The state or quality of being interested, or having an interest; selfishness. [..]
-
sự có cổ phần
-
sự có dính dáng
-
sự có liên quan
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự cầu lợi
- sự không vô tư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interestedness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm