Phép dịch "interfere" thành Tiếng Việt

can thiệp, giao thoa, xen là các bản dịch hàng đầu của "interfere" thành Tiếng Việt.

interfere verb ngữ pháp

(intransitive) To get involved or involve oneself, causing disturbance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • can thiệp

    verb

    You are forbidden to interfere with or seek out the origins of the game.

    Anh không được phép can thiệp hoặc truy tìm nguồn gốc trò chơi.

  • giao thoa

    So the kind of interferences that you see here

    Những dạng giao thoa mà bạn thấy ở đây

  • xen

    verb

    They had never let their personal lives interfere with their job.

    Họ chưa từng để chuyện cá nhân xen vào công việc.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhiễu
    • chạm vào nhau
    • chặn trái phép
    • dính vào
    • gây trở ngại
    • quấy rầy
    • xen vào
    • đối lập với nhau
    • đụng vào nhau
    • cản trở
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interfere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interfere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interfere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch