Phép dịch "interference" thành Tiếng Việt

giao thoa, sự can thiệp, sự nhiễu là các bản dịch hàng đầu của "interference" thành Tiếng Việt.

interference noun ngữ pháp

The act of interfering with something, or something that interferes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giao thoa

    So the kind of interferences that you see here

    Những dạng giao thoa mà bạn thấy ở đây

  • sự can thiệp

    noun

    There will be no interference of any kind with production.

    Sẽ không có sự can thiệp vào sản xuất dưới mọi hình thức.

  • sự nhiễu

    Even if I wanted to help... my future is blocked by some kind of temporal interference.

    Dù tôi có muốn giúp nhưng tương lai của tôi đang bị khóa trong một dạng kiểu như sự nhiễu thời gian,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự chạm vào nhau
    • sự chặn trái phép
    • sự dính vào
    • sự giao thoa
    • sự gây trở ngại
    • sự quấy rầy
    • sự xen vào
    • sự đụng vào nhau
    • điều gây trở ngại
    • Giao thoa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interference " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interference" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interference" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch