Phép dịch "interdigitating" thành Tiếng Việt
đan vào nhau là bản dịch của "interdigitating" thành Tiếng Việt.
interdigitating
verb
Present participle of interdigitate. [..]
-
đan vào nhau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interdigitating " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm