Phép dịch "interdiction" thành Tiếng Việt

sự bị cấm, sự cấm chỉ, sự huyền chức là các bản dịch hàng đầu của "interdiction" thành Tiếng Việt.

interdiction noun ngữ pháp

the act of interdicting or something interdicted [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bị cấm

  • sự cấm chỉ

    There is no real name for the interdiction.

    Không có tên thật cho sự cấm chỉ này.

  • sự huyền chức

  • sự khai trừ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interdiction " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "interdiction"

Các cụm từ tương tự như "interdiction" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cấm · cấm chỉ · huyền chức · khai trừ · sự cấm · sự cấm chỉ · sự huyền chức · sự khai trừ
  • cấm · cấm chỉ · huyền chức · khai trừ · sự cấm · sự cấm chỉ · sự huyền chức · sự khai trừ
Thêm

Bản dịch "interdiction" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch