Phép dịch "interdict" thành Tiếng Việt

cấm, cấm chỉ, huyền chức là các bản dịch hàng đầu của "interdict" thành Tiếng Việt.

interdict verb noun ngữ pháp

A papal decree prohibiting the administration of the sacraments from a political entity under the power of a single person (e.g., a king or an oligarchy with similar powers). Exteme unction/Anointing of the sick are excepted. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cấm

    determiner
  • cấm chỉ

    There is no real name for the interdiction.

    Không có tên thật cho sự cấm chỉ này.

  • huyền chức

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khai trừ
    • sự cấm
    • sự cấm chỉ
    • sự huyền chức
    • sự khai trừ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interdict " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interdict" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự bị cấm · sự cấm chỉ · sự huyền chức · sự khai trừ
Thêm

Bản dịch "interdict" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch