Phép dịch "insularize" thành Tiếng Việt

biến thành đảo là bản dịch của "insularize" thành Tiếng Việt.

insularize verb ngữ pháp

To make insular.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biến thành đảo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insularize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "insularize" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Vùng quốc hải Hoa Kỳ
  • tính hẹp hòi · tính thiển cận
  • giống người ở đảo · hòn đảo · hẹp hòi · người ở đảo · thiển cận · ở đảo
Thêm

Bản dịch "insularize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch