Phép dịch "insufflation" thành Tiếng Việt
phép bơm vào, sự thổi vào là các bản dịch hàng đầu của "insufflation" thành Tiếng Việt.
insufflation
noun
ngữ pháp
The action of breathing or blowing into or on. [..]
-
phép bơm vào
-
sự thổi vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " insufflation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "insufflation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khí cụ bơm · máy thổi vào · người thổi vào
-
thổi vào
Thêm ví dụ
Thêm