Phép dịch "insulated" thành Tiếng Việt

cách nhiệt, cách điện là các bản dịch hàng đầu của "insulated" thành Tiếng Việt.

insulated adjective verb ngữ pháp

Protected from heat, cold, noise etc, by being surrounded with an insulating material. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cách nhiệt

    Big bodies lose less heat and can carry more insulation.

    Cơ thể to lớn mất ít nhiệt hơn và dễ cách nhiệt hơn.

  • cách điện

    The insulator oxide layer on the other hand is not crystalline .

    Lớp oxit cách điện nhưng không phải là chất kết tinh .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insulated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "insulated" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "insulated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch