Phép dịch "insulate" thành Tiếng Việt
cách ly, cô lập, để riêng là các bản dịch hàng đầu của "insulate" thành Tiếng Việt.
insulate
verb
ngữ pháp
To separate, detach, or isolate. [..]
-
cách ly
I have done nothing but try to insulate you, sir.
Tôi chỉ cố gắng cách ly ngài ra khỏi việc đó thôi.
-
cô lập
not insulating them from it.
và không cô lập chúng từ thiên nhiên.
-
để riêng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " insulate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "insulate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dây bọc
-
IGBT
-
cách nhiệt
-
Chất cách điện · chất cách ly · chất cách điện · cái cách điện · người cách ly · người cô lập
-
cách nhiệt · cách điện
-
sứ hai cổ · sứ điểm tương giao
-
cách nhiệt · sự cách ly · sự cách điện · sự cô lập
-
nửa cách ly
Thêm ví dụ
Thêm