Phép dịch "insufficient" thành Tiếng Việt
không đủ, bất túc, không đầy đủ là các bản dịch hàng đầu của "insufficient" thành Tiếng Việt.
insufficient
adjective
ngữ pháp
Not sufficient. [..]
-
không đủ
adjectiveA person may speak with insufficient volume because of having a weak voice.
Một người có thể nói không đủ nghe vì giọng yếu.
-
bất túc
adjective -
không đầy đủ
adjectiveHere, what you see is a picture that shows insufficient democracy.
Ở đây, những gì bạn nhìn thấy là một hình ảnh của nền dân chủ không đầy đủ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thiếu
- thiếu sót
- bất cập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " insufficient " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "insufficient" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự không đủ · sự thiếu · tính không đủ
-
sự không đủ · sự thiếu · tính không đủ
-
không đủ
-
không đủ
Thêm ví dụ
Thêm