Phép dịch "for instance" thành Tiếng Việt

chẳng hạn, ví dụ, chẳng hạn như là các bản dịch hàng đầu của "for instance" thành Tiếng Việt.

for instance adverb ngữ pháp

(conjunctive) As an example [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chẳng hạn

    adverb

    They have differing views about where life began—for instance, whether within a volcano or under the ocean floor.

    Họ có quan điểm khác nhau về nơi sự sống bắt đầu, chẳng hạn, trong một núi lửa hoặc dưới đáy đại dương.

  • ví dụ

    adverb

    as an example

    Embedding nanoparticles in a material for instance, always.

    Gắn các hạt nano vào một vật liệu, luôn là một ví dụ.

  • chẳng hạn như

    adverb

    Would you, for instance, consider marrying me during tomorrow night's performance?

    Chẳng hạn như, liệu ngươi, có cân nhắc lấy ta làm chồng trong buổi diễn tối mai không?

  • thí dụ

    Raphael's Portrait of a Young Man, for instance.

    chân dung chàng trai trẻ của Raphael, là một thí dụ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " for instance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "for instance" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "for instance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch