Phép dịch "inscrutable" thành Tiếng Việt
bí hiểm, khó hiểu, khó nhìn thấu được là các bản dịch hàng đầu của "inscrutable" thành Tiếng Việt.
inscrutable
adjective
noun
ngữ pháp
Difficult or impossible to comprehend, fathom, or interpret. [..]
-
bí hiểm
Jackson, there's a funny, inscrutable look on your face.
Jackson, có một vẻ bí hiểm kỳ lạ trên mặt anh.
-
khó hiểu
-
khó nhìn thấu được
-
không dò được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inscrutable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inscrutable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính bí hiểm · tính khó hiểu · tính không dò được
-
tính bí hiểm · tính khó hiểu · tính không dò được
-
tính bí hiểm · tính khó hiểu · tính không dò được
-
tính bí hiểm · tính khó hiểu · tính không dò được
-
tính bí hiểm · tính khó hiểu · tính không dò được
Thêm ví dụ
Thêm