Phép dịch "inscriptive" thành Tiếng Việt

câu ghi, câu đề tặng là các bản dịch hàng đầu của "inscriptive" thành Tiếng Việt.

inscriptive adjective ngữ pháp

Bearing an inscription. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • câu ghi

  • câu đề tặng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inscriptive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "inscriptive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • câu ghi · câu đề tặng
  • câu ghi · câu khắc · câu viết · câu đề tặng · hình khắc
  • câu ghi · câu khắc · câu viết · câu đề tặng · hình khắc
  • câu ghi · câu khắc · câu viết · câu đề tặng · hình khắc
Thêm

Bản dịch "inscriptive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch