Phép dịch "insectarium" thành Tiếng Việt

nơi nuôi sâu bọ là bản dịch của "insectarium" thành Tiếng Việt.

insectarium noun ngữ pháp

insect museum [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nơi nuôi sâu bọ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " insectarium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "insectarium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch