Phép dịch "insect" thành Tiếng Việt
côn trùng, sâu bọ, 昆蟲 là các bản dịch hàng đầu của "insect" thành Tiếng Việt.
insect
noun
ngữ pháp
An arthropod in the class Insecta, characterized by six legs, up to four wings, and a chitinous exoskeleton. [..]
-
côn trùng
nounarthropod of class insecta [..]
Why not eat insects? Well first, what are insects?
Tại sao không ăn côn trùng? Ồ, đầu tiên, côn trùng là gì?
-
sâu bọ
nounarthropod of class insecta [..]
Insects have a hard skin.
Sâu bọ có lớp vỏ cứng.
-
昆蟲
nounarthropod of class insecta [..]
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bọ
- sâu
- sâu bệnh
- đồ giun dế
- đồ nhãi nhép
- đồ sâu bọ
- Côn trùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " insect " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Insect
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Insect" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Insect trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "insect" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Côn trùng trưởng thành
-
Cánh côn trùng
-
Côn trùng đốt
-
loài ăn sâu bọ
-
Côn trùng · côn trùng
-
Thuốc đuổi muỗi · thuốc trừ sâu
Thêm ví dụ
Thêm