Phép dịch "inscrutability" thành Tiếng Việt
tính bí hiểm, tính khó hiểu, tính không dò được là các bản dịch hàng đầu của "inscrutability" thành Tiếng Việt.
inscrutability
noun
ngữ pháp
The condition of being inscrutable [..]
-
tính bí hiểm
-
tính khó hiểu
-
tính không dò được
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inscrutability " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inscrutability" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính bí hiểm · tính khó hiểu · tính không dò được
-
bí hiểm · khó hiểu · khó nhìn thấu được · không dò được
-
tính bí hiểm · tính khó hiểu · tính không dò được
-
bí hiểm · khó hiểu · khó nhìn thấu được · không dò được
-
bí hiểm · khó hiểu · khó nhìn thấu được · không dò được
Thêm ví dụ
Thêm