Phép dịch "imply" thành Tiếng Việt
bao hàm, ngụ ý, nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "imply" thành Tiếng Việt.
imply
Verb
verb
ngữ pháp
(obsolete) to enfold, entangle. [..]
-
bao hàm
verbThe exhortation to use your gift implies using initiative.
Lời khuyên về việc sử dụng tài năng bao hàm việc phải chủ động.
-
ngụ ý
But what Doug did was imply that it was weak physically.
Nhưng điều Doug ngụ ý là nó khá yếu.
-
nghĩa
nounDiscipline comes from the same root word as disciple and implies patience and teaching on our part.
Kỷ luật có nghĩa là lòng kiên nhẫn và giảng dạy thuộc về phần chúng ta.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bao hàm ý
- có hệ quả
- có nghĩa
- hiểu ngầm là
- kéo theo
- ý nói
- ám chỉ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " imply " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "imply" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có ý · ngụ ý · ám chỉ
-
bao hàm · mặc nhiên · mặc thị · ngụ ý · ám chỉ
-
cổng A bao hàm B
Thêm ví dụ
Thêm