Phép dịch "hooper" thành Tiếng Việt
người đóng đai là bản dịch của "hooper" thành Tiếng Việt.
hooper
noun
ngữ pháp
One who applies hoops to casks or tubs. [..]
-
người đóng đai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hooper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hooper
proper
A surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Hooper" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hooper trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm