Phép dịch "headless" thành Tiếng Việt
không có đầu, không đầu là các bản dịch hàng đầu của "headless" thành Tiếng Việt.
headless
adjective
ngữ pháp
Without a head; decapitated. [..]
-
không có đầu
These headless bodies can live for about a day,
Cơ thể không có đầu kia có thể sống được trong một ngày,
-
không đầu
adjectiveThen, of course, all the attention turned to that headless brother of yours.
Vậy, dĩ nhiên, tất cả sự tập trung quay... sang thằng em không đầu của cô.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " headless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm