Phép dịch "headlines" thành Tiếng Việt
tin chính là bản dịch của "headlines" thành Tiếng Việt.
headlines
noun
Plural form of headline. [..]
-
tin chính
And you can just look at the headlines.
Bạn có thể nhìn vào các tin chính.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " headlines " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "headlines" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đầu đề giật gân · đầu đề in to
-
dòng đầu · hàng đầu · măngsét · quảng cáo rầm rộ · tay áo giả · tiêu đề · tựa · đầu đề · đặt tiêu đề · đặt đầu đề · đặt đề mục · đề mục
Thêm ví dụ
Thêm