Phép dịch "headmaster" thành Tiếng Việt
hiệu trưởng, 校長, thầy hiệu trưởng là các bản dịch hàng đầu của "headmaster" thành Tiếng Việt.
headmaster
noun
ngữ pháp
(Chiefly British.) A male school principal. [..]
-
hiệu trưởng
nounthe most senior master in a school (male) [..]
Thank you, headmaster, for those kind words of welcome.
Cám ơn ông, thưa ông hiệu trưởng, vì những lời chào đón tử tế.
-
校長
the most senior master in a school (male)
-
thầy hiệu trưởng
nounI'm here just to show my face to the headmaster.
Tôi đến chỉ để xuất hiện trước thầy hiệu trưởng.
-
đốc
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " headmaster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "headmaster" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hương sư
Thêm ví dụ
Thêm