Phép dịch "heading" thành Tiếng Việt

tiêu đề, tựa, nhóm là các bản dịch hàng đầu của "heading" thành Tiếng Việt.

heading noun verb ngữ pháp

Present participle of head. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiêu đề

    noun

    Each heading is a question about the priesthood.

    Mỗi tiêu đề là một câu hỏi về chức tư tế.

  • tựa

    noun

    So after they set sail, he lies down in the back of the boat, puts his head on a pillow, and falls asleep.

    Vì thế, khi họ giong buồm ra khơi, ngài xuống phía sau thuyền và tựa gối nằm ngủ.

  • nhóm

    noun

    In high school, that added up to head cheerleader.

    Ở trung học, đó là điều kiện để làm trưởng nhóm cổ vũ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tít
    • lò ngang
    • sự hướng về
    • sự đi về
    • đầu đề
    • đề mục
    • đề mục nhỏ
    • ñeà muïc nhoû, tieâu ñeà, töïa ñeà
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heading " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "heading" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "heading" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch