Phép dịch "headmost" thành Tiếng Việt

trên cùng, trên hết, trước nhất là các bản dịch hàng đầu của "headmost" thành Tiếng Việt.

headmost adjective ngữ pháp

Closest to the front of a group or pack [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trên cùng

  • trên hết

  • trước nhất

  • trước tiên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " headmost " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "headmost" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch