Phép dịch "harmonist" thành Tiếng Việt
người giỏi hoà âm, nhạc sĩ là các bản dịch hàng đầu của "harmonist" thành Tiếng Việt.
harmonist
noun
ngữ pháp
One who shows the agreement of corresponding passages of different authors, as of the four Biblical evangelists. [..]
-
người giỏi hoà âm
-
nhạc sĩ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " harmonist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Harmonist
noun
ngữ pháp
A member of the Harmony Society, a Christian theosophy and pietist society founded in Germany in 1785.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Harmonist" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Harmonist trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm