Phép dịch "harmonize" thành Tiếng Việt
hòa hợp, phối hoà âm, dung hòa là các bản dịch hàng đầu của "harmonize" thành Tiếng Việt.
harmonize
verb
ngữ pháp
(intransitive) To be in harmonious agreement. [..]
-
hòa hợp
adjectiveWhat is more, that explanation harmonizes with scientific discovery.
Hơn nữa, lời giải thích này cũng hòa hợp với những khám phá khoa học.
-
phối hoà âm
-
dung hòa
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoà hợp với nhau
- hài hoà
- hài hoà với nhau
- làm cân đối
- làm hoà hợp
- làm hài hoà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " harmonize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "harmonize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hệ thống điều hòa
-
Trung bình điều hòa
-
Dao động điều hòa đơn giản
-
sự làm cân đối · sự làm hoà hợp · sự làm hài hoà · sự phối hoà âm
-
Dao động tử điều hòa
-
du dương · hoà âm · hoạ ba · hoạ âm · hài hoà · hàm điều hoà · hòa âm · điều hoà
Thêm ví dụ
Thêm