Phép dịch "harmony" thành Tiếng Việt

hoà âm, sự hoà hợp, sự hài hoà là các bản dịch hàng đầu của "harmony" thành Tiếng Việt.

harmony noun ngữ pháp

a pleasing combination of elements, or arrangement of sounds [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoà âm

    that that chord is in complete harmony.

    nghĩa là bạn có một bản hoà âm hoàn hảo.

  • sự hoà hợp

    A subtle, fragile harmony that is easily shattered.

    Một sự hoà hợp tinh tế mà mỏng manh rất dễ bị khuấy động.

  • sự hài hoà

    And all of us are constantly looking for harmony.

    Và chúng ta liên tục tìm kiếm sự hài hoà.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự hoà âm
    • hòa hợp
    • sự cân đối
    • sự hoà thuận
    • âm hưởng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harmony " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Harmony proper ngữ pháp

A female given name. [..]

+ Thêm

"Harmony" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Harmony trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "harmony" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "harmony" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch