Phép dịch "handler" thành Tiếng Việt

người huấn luyện, người xử dụng, người điều khiển là các bản dịch hàng đầu của "handler" thành Tiếng Việt.

handler noun ngữ pháp

(literally) One who handles something (especially manually) or someone. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người huấn luyện

    If Oswald had a handler, it was him.

    Nếu Oswald người huấn luyện, sát thủ chính là anh ta

  • người xử dụng

  • người điều khiển

    Why hasn't my handler blown it yet?

    Tại sao người điều khiển tôi vẫn chưa bấm?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " handler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "handler"

Các cụm từ tương tự như "handler" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "handler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch