Phép dịch "hands off!" thành Tiếng Việt

không được đụng vào là bản dịch của "hands off!" thành Tiếng Việt.

hands off!
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không được đụng vào

    Keep your hands off this, it's mine.

    cậu không được đụng vào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hands off! " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hands off!" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không chuẩn bị trước · không khách khí · ngay lập tức · thoải mái · thân mật · tự nhiên · ứng khẩu
  • không chuẩn bị trước · không khách khí · ngay lập tức · thoải mái · thân mật · tự nhiên · ứng khẩu
Thêm

Bản dịch "hands off!" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch