Phép dịch "event handler" thành Tiếng Việt
Bộ xử lí biến cố là bản dịch của "event handler" thành Tiếng Việt.
event handler
noun
ngữ pháp
A method or subroutine that handles an event. [..]
-
Bộ xử lí biến cố
A software routine that executes in response to an event.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " event handler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm