Phép dịch "handfasting" thành Tiếng Việt

sự đính hôn là bản dịch của "handfasting" thành Tiếng Việt.

handfasting noun verb ngữ pháp

Present participle of handfast. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự đính hôn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " handfasting " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "handfasting" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "handfasting" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch