Phép dịch "handcuff" thành Tiếng Việt
khoá tay, xích tay, còng là các bản dịch hàng đầu của "handcuff" thành Tiếng Việt.
handcuff
verb
noun
ngữ pháp
One ring of a locking fetter for the hand or one pair. [..]
-
khoá tay
-
xích tay
-
còng
nounI had plastic handcuffs when I was three.
Tôi đã có còng nhựa khi mới lên ba.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " handcuff " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "handcuff"
Thêm ví dụ
Thêm