Phép dịch "handicap" thành Tiếng Việt

cuộc thi có chấp, điều bất lợi, sự cản trở là các bản dịch hàng đầu của "handicap" thành Tiếng Việt.

handicap verb noun ngữ pháp

(transitive) To encumber with a handicap in any contest. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuộc thi có chấp

  • điều bất lợi

    What proves that children are not always a handicap?

    Điều gì chứng tỏ con nhỏ không luôn luôn là một điều bất lợi?

  • sự cản trở

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tật nguyền
    • điều chấp
    • keùm naêng löïc, gaây baát lôïi,
    • tàn tật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " handicap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "handicap" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "handicap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch