Phép dịch "hacking" thành Tiếng Việt

khan là bản dịch của "hacking" thành Tiếng Việt.

hacking adjective noun verb ngữ pháp

Short and interrupted, broken, jerky; hacky. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hacking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hacking" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • búa · chém · chặt · chặt mạnh · cuốc chim · cưỡi · cưỡi ngựa · dùng ngựa thuê · giá phơi gạch · ho khan · làm mướn · làm thuê · làm thành nhàm · máng đựng thịt · người viết văn thuê · ngựa · ngựa cho thuê · ngựa nghẽo · ngựa thường · ngựa tồi · ngựa ốm · rìu · thuê · vết toác · xe ngựa cho thuê · đánh xe ngựa thuê · đẽo · đốn
  • búa đập đá
  • Hack and slash
  • công việc làm thuê
  • cái cưa kim loại
  • bồi bút
  • ho khan
  • bồi bút
Thêm

Bản dịch "hacking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch