Phép dịch "hackney" thành Tiếng Việt

làm thành nhàm, ngựa thương, xe tắc-xi là các bản dịch hàng đầu của "hackney" thành Tiếng Việt.

hackney adjective verb noun ngữ pháp

(archaic) An ordinary horse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm thành nhàm

  • ngựa thương

  • xe tắc-xi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hackney " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hackney proper ngữ pháp

A London borough where once upon a time many horses were pastured. [..]

+ Thêm

"Hackney" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hackney trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "hackney"

Các cụm từ tương tự như "hackney" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hackney" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch