Phép dịch "hacker" thành Tiếng Việt

hacker, Hacker, tin tặc là các bản dịch hàng đầu của "hacker" thành Tiếng Việt.

hacker noun ngữ pháp

Something which hacks, a tool or device for hacking. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hacker

    noun

    one who uses a computer to gain unauthorized access to data [..]

    I'll help the rest of you find the hacker.

    Tôi sẽ giúp các người tìm ra tên hacker.

  • Hacker

    computing term with a variety of meanings

    A hacker could forge such proof.

    Một Hacker có thể giả mạo nó mà.

  • tin tặc

    one who uses a computer to gain unauthorized access to data

    A super hacker is trying to take over the city and I'm worried about you.

    Một siêu tin tặc đang cố gắng kiểm soát thành phố và anh lo cho em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hacker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hacker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hacker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch