Phép dịch "hackneyed" thành Tiếng Việt

sáo, nhàm, què quặt là các bản dịch hàng đầu của "hackneyed" thành Tiếng Việt.

hackneyed adjective verb ngữ pháp

Repeated too often. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sáo

    noun
  • nhàm

  • què quặt

    adjective
  • hóa nhàm tai do nhắc đi nhắc lại mãi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hackneyed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hackneyed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hackneyed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch