Phép dịch "hack" thành Tiếng Việt

đốn, rìu, chặt mạnh là các bản dịch hàng đầu của "hack" thành Tiếng Việt.

hack verb noun ngữ pháp

(slang, military) Time check. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đốn

    noun

    They hack it out of the wilderness with their own two hands, bearing their children along the way.

    Họ đốn cây bằng bàn tay của mình chôn những đứa con của họ trên đường đi.

  • rìu

    noun
  • chặt mạnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chém
    • thuê
    • búa
    • cưỡi
    • đẽo
    • cuốc chim
    • cưỡi ngựa
    • dùng ngựa thuê
    • giá phơi gạch
    • ho khan
    • làm mướn
    • làm thuê
    • làm thành nhàm
    • máng đựng thịt
    • người viết văn thuê
    • ngựa cho thuê
    • ngựa nghẽo
    • ngựa thường
    • ngựa tồi
    • ngựa ốm
    • vết toác
    • xe ngựa cho thuê
    • đánh xe ngựa thuê
    • ngựa
    • chặt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hack " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hack" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hack" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch