Phép dịch "grimace" thành Tiếng Việt

nhăn mặt, nhăn nhó, sự cau mặt là các bản dịch hàng đầu của "grimace" thành Tiếng Việt.

grimace verb noun ngữ pháp

A contorted facial expression, often expressing contempt or pain. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhăn mặt

    John grimaced and quickly informed his two friends that it was time to leave.

    John nhăn mặt và nhanh chóng nói với hai người bạn của mình rằng đã đến lúc phải ra về.

  • nhăn nhó

    As you can see, he's looking at the moment. He's got a little grimace on his face.

    trên mặt anh ta có một chút nhăn nhó.

  • sự cau mặt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự nhăn mặt
    • vẻ nhăn nhó
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grimace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Grimace
+ Thêm

"Grimace" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grimace trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "grimace"

Các cụm từ tương tự như "grimace" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grimace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch