Phép dịch "grimalkin" thành Tiếng Việt

mèo cái già, mụ già nanh ác là các bản dịch hàng đầu của "grimalkin" thành Tiếng Việt.

grimalkin noun ngữ pháp

A cat, especially an elderly female. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mèo cái già

  • mụ già nanh ác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grimalkin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "grimalkin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch