Phép dịch "grim" thành Tiếng Việt

dễ sợ, dữ tợn, không lay chuyển được là các bản dịch hàng đầu của "grim" thành Tiếng Việt.

grim adjective ngữ pháp

dismal and gloomy, cold and forbidding [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dễ sợ

  • dữ tợn

    So grim and ugly, it was getting under my skin.

    Khá dữ tợn và xấu xí, nó làm tôi dựng hết tóc gáy.

  • không lay chuyển được

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhẫn tâm
    • tàn nhẫn
    • ác nghiệt
    • khốc liệt
    • kiên quyết
    • nghiêm khắc
    • rầu rĩ
    • sa sầm
    • u ám
    • ảm đạm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grim " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Grim proper

An English surname, probably derived from Old English grimm or Old Norse grimr or grimmr . [..]

+ Thêm

"Grim" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grim trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "grim" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grim" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch